Trang chủ › Gói Medicare › Michigan › Gladwin County
Gói Medicare Advantage tại Gladwin County, MI cho 2027
50 gói Medicare Advantage từ 8 công ty hiện có tại Gladwin County cho 2027. Các gói có phí bảo hiểm hàng tháng $0 (không tính các gói dành cho nhu cầu đặc biệt): 20. Giới hạn chi trả tự túi trong mạng lưới thấp nhất: $4.000.
Kỳ đăng ký mở cho 2027 diễn ra từ 15 tháng 10 đến 7 tháng 12, 2026; bảo hiểm bắt đầu từ ngày 1 tháng 1, 2027.
Gói có bảo hiểm thuốc (29)
| Gói bảo hiểm | Loại | Phí bảo hiểm hàng tháng | Khấu trừ thuốc | Giới hạn chi trả tự túi (trong mạng lưới) | Xếp hạng sao năm ngoái |
|---|---|---|---|---|---|
| HAP Medicare Connect (HMO) Health Alliance Plan by Henry Ford Health | HMO | $0 | $200 | $5.600 | 4 |
| HAP Medicare Superior (HMO) Health Alliance Plan by Henry Ford Health | HMO | $0 | $200 | $5.800 | 4 |
| HAP Medicare Explore (PPO) Health Alliance Plan by Henry Ford Health | PPO | $0 | $400 | $6.050 | 4 |
| HAP Medicare Prime (PPO) Health Alliance Plan by Henry Ford Health | PPO | $0 | $400 | $6.400 | 4 |
| McLaren Medicare Inspire (HMO) McLaren Medicare | HMO | $0 | $615 | $6.600 | 3 |
| McLaren Medicare Inspire Giveback (HMO) McLaren Medicare | HMO | $0 | $615 | $6.750 | 3 |
| Medicare Plus Blue Value (PPO) Blue Cross Blue Shield of Michigan | PPO | $0 | $700 | $6.750 | 4,5 |
| Wellcare Assist (HMO-POS) Wellcare | HMO-POS | $0 | $700 | $7.100 | 3 |
| Wellcare Simple (HMO-POS) Wellcare | HMO-POS | $0 | $700 | $7.100 | 3 |
| AARP Medicare Advantage from UHC MI-0001 (PPO) UnitedHealthcare | PPO | $0 | $685 | $7.150 | 3,5 |
| Humana Full Access Giveback (PPO) Humana | PPO | $0 | $150 | $9.850 | 4,5 |
| Humana Value Plus H5216-382 (PPO) Humana | PPO | $0 | $0 | $9.850 | 3,5 |
| PriorityMedicare Latitude (HMO-POS) Priority Health Medicare | HMO-POS | $0 | $300 | $9.850 | 4,5 |
| Wellcare Giveback (HMO-POS) Wellcare | HMO-POS | $0 | $700 | $9.850 | 3 |
| HAP Member Assist (PPO) Health Alliance Plan by Henry Ford Health | PPO | $6,3 | $500 | $5.600 | 4 |
| McLaren Medicare Inspire Plus (HMO) McLaren Medicare | HMO | $20 | $500 | $5.900 | 3 |
| Humana Full Access (PPO) Humana | PPO | $41 | $450 | $4.800 | 3,5 |
| AARP Medicare Advantage from UHC MI-0002 (PPO) UnitedHealthcare | PPO | $70 | $685 | $5.900 | 3,5 |
| PriorityMedicare Value (HMO-POS) Priority Health Medicare | HMO-POS | $80 | $225 | $6.000 | 4,5 |
| Humana Full Access R0110-014 (Regional PPO) Humana | Regional PPO | $89 | $700 | $7.050 | 3,5 |
| Medicare Plus Blue Vitality (PPO) Blue Cross Blue Shield of Michigan | PPO | $100 | $250 | $5.000 | 4,5 |
| HAP Senior Plus (HMO-POS) Health Alliance Plan by Henry Ford Health | HMO-POS | $105 | $0 | $4.650 | 4 |
| PriorityMedicare (HMO-POS) Priority Health Medicare | HMO-POS | $131 | $0 | $5.100 | 4,5 |
| BCN Advantage Classic (HMO-POS) Blue Care Network | HMO-POS | $138 | $200 | $4.800 | 4,5 |
| PriorityMedicare Merit (PPO) Priority Health Medicare | PPO | $163 | $0 | $5.000 | 4 |
| HAP Senior Plus (PPO) Health Alliance Plan by Henry Ford Health | PPO | $165 | $0 | $4.450 | 4 |
| Medicare Plus Blue Signature (PPO) Blue Cross Blue Shield of Michigan | PPO | $168 | $200 | $4.300 | 4,5 |
| BCN Advantage Prestige (HMO-POS) Blue Care Network | HMO-POS | $248 | $100 | $4.400 | 4,5 |
| Medicare Plus Blue Assure (PPO) Blue Cross Blue Shield of Michigan | PPO | $299,3 | $100 | $4.000 | 4,5 |
Gói không có bảo hiểm thuốc (6)
| Gói bảo hiểm | Loại | Phí bảo hiểm hàng tháng | Giới hạn chi trả tự túi (trong mạng lưới) | Xếp hạng sao năm ngoái |
|---|---|---|---|---|
| BCN Advantage Elements (HMO-POS) Blue Care Network | HMO-POS | $0 | $4.500 | 4,5 |
| HAP Medicare MedicalAccess (HMO) Health Alliance Plan by Henry Ford Health | HMO | $0 | $4.500 | 4 |
| Humana USAA Honor Giveback (PPO) Humana | PPO | $0 | $6.550 | 4,5 |
| Humana USAA Honor Giveback (PPO) Humana | PPO | $0 | $6.550 | 3,5 |
| HumanaChoice R0110-013 (Regional PPO) Humana | Regional PPO | $0 | $6.550 | 3,5 |
| AARP Medicare Advantage Patriot No Rx MI-MA01 (PPO) UnitedHealthcare | PPO | $0 | $6.700 | 3,5 |
Gói dành cho nhu cầu đặc biệt (15)
Các gói dành cho nhu cầu đặc biệt chỉ dành cho những người cũng tham gia Medicaid (D-SNP), có một số bệnh mãn tính nhất định (C-SNP) hoặc sống trong cơ sở chăm sóc như viện dưỡng lão (I-SNP).
| Gói bảo hiểm | Loại | Phí bảo hiểm hàng tháng | Khấu trừ thuốc | Giới hạn chi trả tự túi (trong mạng lưới) | Xếp hạng sao năm ngoái |
|---|---|---|---|---|---|
| HumanaChoice - Diabetes and Heart (PPO C-SNP) Humana | PPO C-SNP | $0 | $400 | $6.950 | 3,5 |
| UHC Complete Care Support MI-3 (PPO C-SNP) UnitedHealthcare | PPO C-SNP | $0 | $700 | $7.150 | 3,5 |
| UHC Dual Advantage MI-V1 (HMO-POS D-SNP) UnitedHealthcare | HMO-POS D-SNP | $0 | $700 | $7.150 | 3,5 |
| Humana Dual Select H5216-385 (PPO D-SNP) Humana | PPO D-SNP | $0 | $0 | $9.850 | 3,5 |
| HumanaChoice SNP-DE H5216-388 (PPO D-SNP) Humana | PPO D-SNP | $0 | $0 | $9.850 | 3,5 |
| UHC Dual Complete MI-Q1 (HMO-POS D-SNP) UnitedHealthcare | HMO-POS D-SNP | $0 | $315 | $9.850 | 3,5 |
| UHC Dual Complete MI-S3 (HMO D-SNP) UnitedHealthcare | HMO D-SNP | $0 | $465 | $9.850 | 3,5 |
| Wellcare Meridian Health Dual Access (HMO-POS D-SNP) Wellcare | HMO-POS D-SNP | $0 | $700 | $9.850 | 3 |
| Wellcare Meridian Health Dual Liberty (HMO D-SNP) Wellcare | HMO D-SNP | $0 | $700 | $9.850 | — |
| PriorityMedicare D-SNP (HMO D-SNP) Priority Health Medicare | HMO D-SNP | $0,2 | $700 | $9.850 | 3,5 |
| Molina Medicare Complete Care (HMO D-SNP) Molina Healthcare of Michigan | HMO D-SNP | $0,9 | $700 | $9.850 | 3 |
| HAP Medicare Complete Assist (PPO D-SNP) Health Alliance Plan by Henry Ford Health | PPO D-SNP | $6,3 | $700 | $9.850 | 4 |
| HAP Medicare Complete Duals (HMO D-SNP) Health Alliance Plan by Henry Ford Health | HMO D-SNP | $6,3 | $700 | $9.850 | 4 |
| HAP Medicare Diabetes and Heart (HMO C-SNP) Health Alliance Plan by Henry Ford Health | HMO C-SNP | $6,3 | $700 | $9.850 | 4 |
| UHC Dual Complete MI-S001 (PPO D-SNP) UnitedHealthcare | PPO D-SNP | $6,3 | $700 | $9.850 | 4,5 |
Gói thuốc Part D độc lập tại Michigan →
Xếp hạng sao cho 2027 được CMS công bố vào tháng 10; các sao hiển thị là xếp hạng tổng thể 2026 của hợp đồng. Chúng tôi không liên kết hoặc được ủy quyền bởi chính phủ Hoa Kỳ hoặc chương trình Medicare liên bang, và chúng tôi không bán các kế hoạch bảo hiểm. Chúng tôi không liệt kê đầy đủ quyền lợi của kế hoạch; hãy xác nhận chi phí và phạm vi bảo hiểm với kế hoạch, Medicare.gov hoặc số 1-800-MEDICARE (TTY 1-877-486-2048) trước khi đăng ký. Nguồn: Bối cảnh Medicare Advantage và Phần D của CMS, 2027 (bản phát hành 2026-10).